Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムが
言
い
ってたんだけど、
親
おや
がトムのやりたいこと
何
なに
でもやらせてくれるんだって。
Tom nói rằng bố mẹ cho phép anh làm bất cứ điều gì anh muốn.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
言う
いう
nói
親
おや
cha mẹ; mẹ và cha
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
何
Hà
gì