Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムが
言
い
うには、
何
なに
も
食
た
べたくなかったんだって。
Tom nói rằng anh ấy không muốn ăn gì cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
言う
いう
nói
何
なん
gì
食べる
たべる
ăn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm