Dịch nghĩa:
トムが時間通りにここに来るとは思えない。
Tôi không nghĩ Tom sẽ đến đúng giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
来
Lai
đến; trở thành
思
Tư
nghĩ