Dịch nghĩa:
トムが思い描く夢の学校ってどんなの?
Trường học trong mơ của Tom là như thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa