Dịch nghĩa:
トムがフランス語も話すって知らなかったの?
Cậu không biết Tom cũng nói tiếng Pháp à?
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
知
Tri
biết; trí tuệ