Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがサッカーのチームを
引率
いんそつ
する。
Tom sẽ dẫn dắt đội bóng đá.
Từ vựng:
チーム
đội
引率
いんそつ
dẫn dắt; hướng dẫn; chỉ huy
為る
する
làm
Hán tự:
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy