Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがね、
元気
げんき
がないみたいなんだよ。
Có vẻ như Tom không được khỏe.
Từ vựng:
元気
げんき
năng động; đầy sức sống
無い
ない
không tồn tại
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí
tinh thần; không khí