Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがそれを
終
お
わらせるには、あと2・
3日
みっか
はかかるな。
Tom sẽ mất thêm hai, ba ngày nữa để hoàn thành.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
終
Chung
kết thúc
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày