Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがこんなに
間抜
まぬ
けだとは
思
おも
いもよらなかった。
Tôi đã không ngờ là Tom lại ngu đến thế này.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
間抜け
まぬけ
ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn; vô nghĩa
思い
おもい
suy nghĩ
よる
dám
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua
思
Tư
nghĩ