Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
デザートに、どんなくだものを
食
た
べたいですか。
Bạn muốn ăn loại trái cây nào làm món tráng miệng?
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
果物
くだもの
trái cây
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm