Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ディックはピアノを
弾
はじ
き、ルーシーは
歌
うた
を
歌
うた
った。
Dick chơi đàn piano, và Lucy hát.
Từ vựng:
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
歌
うた
bài hát; hát
歌う
うたう
hát
Hán tự:
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
歌
Ca
bài hát; hát