Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ディズニーランドは
1955年
せんきゅうひゃくごじゅうごねん
に
建
た
てられました。
Disneyland được xây dựng vào năm 1955.
Từ vựng:
ディズニーランド
Disneyland
年
ねん
năm
建てる
たてる
xây dựng; xây cất
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
建
Kiến
xây dựng