Dịch nghĩa:
テープレコーダーは有用な教具です。
Máy ghi âm là một dụng cụ giảng dạy hữu ích.
Hán tự:
有
Hữu
sở hữu; có
用
Dụng
sử dụng; công việc
教
Giáo
giáo dục
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu