Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テニスは1
3世紀
さんせいき
にフランスで
始
はじ
まった。
Tennis bắt đầu ở Pháp vào thế kỷ 13.
Từ vựng:
テニス
quần vợt
世紀
せいき
thế kỷ
始まる
はじまる
bắt đầu; khởi đầu
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
始
Thí
bắt đầu