Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ツバメ
1羽
いちわ
来
き
ただけで
夏
なつ
にはならない。
Một con én không làm nên mùa hè.
Từ vựng:
燕
つばめ
chim én; chim nhạn
夏
なつ
mùa hè
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
来
Lai
đến; trở thành
夏
Hạ
mùa hè