Dịch nghĩa:
チータは他のどの動物にも劣らず速く走る。
Báo đốm chạy nhanh không kém bất kỳ loài động vật nào.
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy