Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チロは
猫
ねこ
だから、ライチが
好
す
きじゃありません。
Tiro là mèo nên không thích vải.
Từ vựng:
猫
ねこ
mèo
ライチ
vải thiều; quả vải
好き
すき
thích; yêu thích
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó