Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チョコレートアイスクリームが
大好
だいす
き!
Tôi rất thích kem sô cô la!
Từ vựng:
チョコレート
sô cô la
アイスクリーム
kem; kem lạnh
大好き
だいすき
rất thích; yêu thích
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó