Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チョコレートを
食
た
べれば
食
た
べるほど
君
きみ
はデブになる。
Càng ăn nhiều sô-cô-la, bạn càng béo lên đấy.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
チョコレート
sô cô la
食べる
たべる
ăn
君
きみ
bạn; bạn bè
デブ
béo
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam