Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「チョコレートを食たべても大丈夫だいじょうぶ?」「大丈夫だいじょうぶかどうかはわからないけれど、試ためしに食たべてみていいよ」
"Ăn sô-cô-la có được không?" "Tôi không chắc nó có ổn không, nhưng bạn có thể thử."

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

Từ vựng:

チョコレート
sô cô la
食べる
たべる
ăn
大丈夫
だいじょうぶ
an toàn; không vấn đề; ổn; không sợ hãi; được
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
試し
ためし
thử nghiệm; kiểm tra
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
大
Đại lớn; to
丈
Trượng chiều dài; ông
夫
Phu chồng; đàn ông
試
Thí thử; kiểm tra

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật