Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チョコレートはココアの
豆
まめ
から
作
つく
られる。
Sô-cô-la được làm từ hạt cacao.
Từ vựng:
チョコレート
sô cô la
ココア
ca cao
豆
まめ
đậu; hạt đậu
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
豆
đậu; đậu Hà Lan; người lùn
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị