Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チューリッヒからボストンまでは
空路
くうろ
で
8時間
はちじかん
かかるが、
復路
ふくろ
は
6時間
ろくじかん
しかかからない。
Từ Zurich đến Boston mất 8 tiếng bằng đường hàng không, nhưng hành trình ngược lại chỉ mất 6 tiếng.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
チューリッヒ
Zürich (Thụy Sĩ); Zurich
ボストン
Boston
空路
くうろ
tuyến đường hàng không; đường bay
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
復路
ふくろ
đường trở về (của tín hiệu, liên lạc); chuyến đi trở về
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục