Dịch nghĩa:
チュニジアではみんなが立派なフランス語を話す。
Ở Tunisia, mọi người có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.
Từ vựng:
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện