Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チャックス・ダイナーは
閉店
へいてん
しました。
Chucks Diner đã đóng cửa.
Từ vựng:
ダイナー
quán ăn
閉店
へいてん
đóng cửa hàng
為る
する
làm
Hán tự:
閉
Bế
đóng; đóng kín
店
Điếm
cửa hàng; tiệm