Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チケット
買
か
うのは、そっちに
任
まか
せるよ。
Việc mua vé, tôi để cho bạn.
Từ vựng:
チケット
vé
買う
かう
mua; mua sắm
其方
そちら
hướng đó
任せる
まかせる
giao phó; ủy thác
Hán tự:
買
Mãi
mua
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm