Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チケットはどこで
買
か
えばいいですか?
Tôi nên mua vé ở đâu?
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
チケット
vé
買う
かう
mua; mua sắm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
買
Mãi
mua