Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チェックポイントを
教
おし
えてください。
Làm ơn chỉ cho tôi biết điểm kiểm tra.
Từ vựng:
チェックポイント
điểm quan trọng; điểm cần kiểm tra; điểm không thể bỏ qua
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục