Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チェスはやれるけど、チェッカーは
無理
むり
。
Tôi chơi được cờ vua nhưng không được cờ đam.
Từ vựng:
チェス
cờ vua
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
チェッカー
cờ đam
無理
むり
vô lý; không hợp lý
Hán tự:
無
Vô
không có gì; không
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật