Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ダンス
音楽
おんがく
のレコードをかけてくれないか。
Bạn có thể bật nhạc khiêu vũ không?
Từ vựng:
ダンス
nhảy; nhảy múa
音楽
おんがく
âm nhạc
レコード
đĩa nhạc (ví dụ: LP)
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái