Dịch nghĩa:
ダンは6時にジュリーを迎えに来た。
Dan đến đón Julie vào lúc 6 giờ.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
来
Lai
đến; trở thành