Dịch nghĩa:
タバコ吸い過ぎだよ。減らした方がいいぞ。
Bạn hút thuốc quá nhiều rồi đấy, nên giảm bớt thì hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
吸
Hấp
hút; hít
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
方
Phương
hướng; người; lựa chọn