Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
タバコは
3ヵ月
さんかげつ
前
まえ
にきっぱりやめたんだよ。
Ba tháng trước tôi đã bỏ thuốc lá hoàn toàn.
Từ vựng:
ヶ月
かげつ
tháng (đơn vị đếm)
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
きっぱり
rõ ràng; dứt khoát; quyết đoán; thẳng thắn; chắc chắn; kiên quyết
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
前
Tiền
phía trước; trước