Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
タイムマガジンを
持
も
ってきてください。
Làm ơn mang tạp chí Time đến cho tôi.
Từ vựng:
マガジン
tạp chí
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
持
Trì
cầm; giữ