Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
セーフティーボックスに
預
あず
かってくれないか。
Bạn có thể giữ đồ trong két an toàn được không?
Từ vựng:
セーフティー
an toàn
ボックス
hộp; thùng; thùng chứa
預かる
あずかる
chăm sóc; chăm nom; giữ; giữ gìn; giữ trong sự giám sát
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
預
Dự
gửi; ủy thác