Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
セーフティーボックスがございます。
Chúng tôi có két an toàn.
Từ vựng:
セーフティー
an toàn
ボックス
hộp; thùng; thùng chứa
御座る
ござる
là