Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スーツケースにこのタグを
付
つ
けてね。
Hãy gắn thẻ này vào vali.
Từ vựng:
スーツケース
vali
此の
この
này
タグ
nhãn
付ける
つける
gắn; dán
Hán tự:
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm