Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スーツにそんなにお
金
かね
をかけるにはためらいがある。
Tôi có chút do dự khi chi nhiều tiền cho bộ suit.
Từ vựng:
スーツ
bộ đồ
そんな
như vậy; loại đó
お金
おかね
tiền
躊躇い
ためらい
do dự
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
金
Kim
vàng