Dịch nghĩa:
スローン・スクエア行きの次の電車はいつですか。
Chuyến tàu tiếp theo đến Sloan Square khi nào?
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
電
Điện
điện
車
Xa
xe