Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

スリルを感かんじたくてやっているんですよ。
Tôi làm điều này vì cảm giác hồi hộp.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

スリル
cảm giác mạnh
感ずる
かんずる
cảm thấy; cảm nhận
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

感
Cảm cảm xúc; cảm giác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật