Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スリッパでロビーに
降
お
りたらだめだよ。
Đừng đi dép lê xuống sảnh.
Từ vựng:
スリッパ
dép
ロビー
sảnh chờ
降りる
おりる
xuống (ví dụ như núi); đi xuống
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Hán tự:
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng