Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スミスさんといえば、
彼
かれ
の
娘
むすめ
さんはどうしましたか。
Nói đến anh Smith, con gái ông ấy thế nào rồi?
Từ vựng:
言う
いう
nói
彼
かれ
anh ấy
娘
むすめ
con gái
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
娘
Nương
con gái