Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スマートウォッチを
買
か
ってあげようよ。
Chúng ta hãy mua đồng hồ thông minh tặng nhé.
Từ vựng:
スマート
thanh lịch
ウォッチ
đồng hồ
買う
かう
mua; mua sắm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
買
Mãi
mua