Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スマホでもパソコンからでもログインできます。
Bạn có thể đăng nhập từ điện thoại thông minh hoặc máy tính.
Từ vựng:
スマホ
điện thoại thông minh
パソコン
máy tính cá nhân; PC
ログイン
đăng nhập
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)