Dịch nghĩa:
スペースキーが、キーボードの中で一番大きいキーです。
Phím space là phím lớn nhất trên bàn phím.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
大
Đại
lớn; to