Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スペイン
語
ご
が
話
はな
せたらよかったのに。
Giá mà tôi biết nói tiếng Tây Ban Nha.
Từ vựng:
スペイン語
スペインご
tiếng Tây Ban Nha
話せる
はなせる
có thể nói; có thể trò chuyện
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện