Dịch nghĩa:
スペイン料理ってパエリアの他に何があるの?
Ngoài paella, món Tây Ban Nha còn có gì khác không?
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
何
Hà
gì