Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「スペイン
人
じん
ですか?」「いや、でもスペイン
語
ご
できるよ」
"Bạn là người Tây Ban Nha à?" "Không, nhưng tôi biết tiếng Tây Ban Nha."
Từ vựng:
スペイン人
スペインじん
người Tây Ban Nha
いや
ồ
スペイン語
スペインご
tiếng Tây Ban Nha
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
人
Nhân
người
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ