Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ストーブから
灰
はい
を
取
と
り
除
のぞ
いてください。
Vui lòng lấy tro ra khỏi lò sưởi.
Từ vựng:
ストーブ
lò sưởi
灰
はい
tro; tro tàn
取り除く
とりのぞく
loại bỏ; gỡ bỏ
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
灰
Hôi
tro; nước chát; hỏa táng
取
Thủ
lấy; nhận
除
Trừ
loại bỏ; trừ