Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ステーキにポテトをつけてください。
Hãy thêm khoai tây vào bít tết.
Từ vựng:
ステーキ
bít tết
ポテト
khoai tây
下さる
くださる
cho; ban tặng