Dịch nghĩa:
スカート似合わないってよく言われる。
Mọi người thường nói tôi không hợp với váy.
Hán tự:
似
Tự
giống; tương tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
言
Ngôn
nói; từ